xin vâng
Định nghĩa
- Thán từ:
- Từ dùng để bày tỏ sự đồng ý, chấp thuận một cách lễ phép, khiêm tốn: "xin vâng" là cách nói thể hiện sự tuân theo, chấp nhận lời yêu cầu hoặc mệnh lệnh từ người khác, thường dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc với người trên.
- Từ biểu thị sự sẵn lòng làm theo: "xin vâng" cũng mang sắc thái nhún nhường, thể hiện sự tôn trọng đối với người đối thoại.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- “Con sẽ làm bài tập ngay đây, xin vâng.” (Người con đồng ý với lời dặn dò của cha mẹ một cách lễ phép.)
- “Xin vâng, tôi sẽ đến đúng giờ.” (Người nói chấp nhận lời mời hoặc yêu cầu một cách nhã nhặn.)
- “Xin vâng, thưa ngài.” (Cách đáp lời trong bối cảnh trang trọng, thể hiện sự phục tùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Xin vâng lời": cụm từ nhấn mạnh sự vâng lời, tuân theo mệnh lệnh hoặc lời khuyên.
- Cháu xin vâng lời ông bà. (Cháu đồng ý làm theo lời dạy bảo của ông bà.)
"Xin vâng dạ": cách nói lặp lại để tỏ ra rất lễ phép và thành khẩn trong giao tiếp.
- Cô ấy chỉ biết xin vâng dạ trước mọi yêu cầu của cấp trên. (Cô ấy luôn đáp ứng một cách ngoan ngoãn, không phản đối.)
Biến thể và từ gần giống
Vâng (thán từ): từ đơn giản để bày tỏ sự đồng ý, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Vâng, tôi hiểu rồi. (Từ đáp lại thể hiện sự tiếp nhận thông tin.)
Dạ (thán từ): từ đáp lễ phép, thường dùng với người lớn tuổi hoặc trong bối cảnh trang trọng.
- Dạ, con sẽ làm ngay. (Từ thể hiện sự vâng lời và kính trọng.)
Tuân lệnh (động từ): hành động làm theo mệnh lệnh, mang tính chính thức hơn.
- Binh sĩ tuân lệnh cấp trên. (Họ thực hiện đúng yêu cầu từ người chỉ huy.)
Từ đồng nghĩa
- Đồng ý: chấp nhận, không phản đối.
- Chấp thuận: đồng ý sau khi xem xét.
- Phục tùng: tuân theo một cách tuyệt đối.
Thành ngữ liên quan
- Xin vâng nhưng không làm: thành ngữ chỉ việc đồng ý ngoài miệng nhưng không thực hiện.
- Anh ấy xin vâng nhưng không làm, khiến mọi người thất vọng. (Anh ấy hứa hẹn suông mà không hành động.)